中文圣经
Từ vựng
sā dōu gāi rén

người Sađơkê

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ thành phần ⿰扌散

all, each, entirely, whole; metropolis; capital

bộ thủ thành phần ⿰者阝

should, ought to, must

bộ thủ thành phần ⿰讠亥

man, person; people

bộ thủ

Xuất hiện trong 13 câu