← Từ vựng
撒都该人
sā dōu gāi rén
người Sađơkê
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
撒
to disperse, to let go, to relax
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散
都
all, each, entirely, whole; metropolis; capital
bộ thủ 阝thành phần ⿰者阝
该
should, ought to, must
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠亥
人
man, person; people
bộ thủ 人