中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
撒
门
sā mén
+ Thêm vào bộ của tôi
Sa-môn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
撒
to disperse, to let go, to relax
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌散
Chữ khó đọc · sā / sǎ
门
gate, door, entrance, opening
bộ thủ
门
thành phần
⿰⿱丶丨?
Xuất hiện trong 6 câu
RU-TƠ 4:20
RU-TƠ 4:21
I LỊCH SỬ 2:11
MA-THI-Ơ 1:4
MA-THI-Ơ 1:5
LU-CA 3:32