中文圣经
Từ vựng
zhuàng dǎo

đánh ngã; lao vào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to bump into, to collide, to hit, to knock against

bộ thủ thành phần ⿰扌童

to collapse, to fall over; to lie down

bộ thủ thành phần ⿰亻到

Xuất hiện trong 2 câu