中文圣经
← Từ vựng
撤下
chè xià
rút luiloại bỏcách chức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

撤

to omit; to remove; to withdraw

bộ thủ 扌thành phần ⿲扌育攵
下

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ 一thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 2 câu