中文圣经
Từ vựng
chè huí

rút lại; hủy bỏ; thu hồi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to omit; to remove; to withdraw

bộ thủ thành phần ⿲扌育攵

to return, to turn around; a time

bộ thủ thành phần ⿴囗口

Xuất hiện trong 2 câu