← Từ vựng
撤回
chè huí
rút lại; hủy bỏ; thu hồi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
撤
to omit; to remove; to withdraw
bộ thủ 扌thành phần ⿲扌育攵
回
to return, to turn around; a time
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
rút lại; hủy bỏ; thu hồi
📄 Trang luyện viết (PDF)to omit; to remove; to withdraw
to return, to turn around; a time