← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
改换
gǎi huàn
thay đổisửa đổichuyển đổi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
改
to alter, to change, to improve, to remodel
bộ thủ 攵thành phần ⿰己攵
换
to change; to exchange, to swap, to trade
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌奂
to alter, to change, to improve, to remodel
to change; to exchange, to swap, to trade