中文圣经
Từ vựng
gǎi huàn

thay đổi; sửa đổi; chuyển đổi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to alter, to change, to improve, to remodel

bộ thủ thành phần ⿰己攵

to change; to exchange, to swap, to trade

bộ thủ thành phần ⿰扌奂

Xuất hiện trong 4 câu