← Từ vựng
攻心
gōng xīn
tấn công tâm lý; thuyết phục
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
攻
to accuse; to assault; to criticize
bộ thủ 攵thành phần ⿰工攵
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
tấn công tâm lý; thuyết phục
📄 Trang luyện viết (PDF)to accuse; to assault; to criticize
heart; mind; soul