中文圣经
Từ vựng
gōng xīn

tấn công tâm lý; thuyết phục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to accuse; to assault; to criticize

bộ thủ thành phần ⿰工攵

heart; mind; soul

bộ thủ

Xuất hiện trong 3 câu