← Từ vựng
放债
fàng zhài
cho vay tiền; cho vay; cấp tín dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
放
to release, to liberate, to free
bộ thủ 攵thành phần ⿰方攵
债
debt, loan, liability
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻责
cho vay tiền; cho vay; cấp tín dụng
📄 Trang luyện viết (PDF)to release, to liberate, to free
debt, loan, liability