中文圣经
← Từ vựng
放债
fàng zhài
cho vay tiềncho vaycấp tín dụng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

放

to release, to liberate, to free

bộ thủ 攵thành phần ⿰方攵
债

debt, loan, liability

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻责

Xuất hiện trong 3 câu