中文圣经
Từ vựng
fàng chū

thả ra; phát ra; phóng thích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to release, to liberate, to free

bộ thủ thành phần ⿰方攵

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 6 câu