中文圣经
Từ vựng
fàng kāi

thả; buông

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to release, to liberate, to free

bộ thủ thành phần ⿰方攵

to open; to start, to initiate, to begin

bộ thủ thành phần ⿱一廾

Xuất hiện trong 3 câu