中文圣经
← Từ vựng
敌基督
dí jī dū
Chúa Trị ThùAntikrito

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

敌

enemy, foe, rival; to match; to resist

bộ thủ 舌thành phần ⿰舌攵
基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
督

to supervise, to oversee, to direct

bộ thủ 目thành phần ⿱叔目

Xuất hiện trong 4 câu