中文圣经
Từ vựng
jiù zhù
HSK 6

cứu giúp; trợ giúp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

aid, help; to rescue, to save

bộ thủ thành phần ⿰求攵

to help, to aid, to assist

bộ thủ thành phần ⿰且力

Xuất hiện trong 2 câu