← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
救助
jiù zhù
HSK 6
cứu giúptrợ giúp
Hỏi về từ này
Chữ Hán
救
aid, help; to rescue, to save
bộ thủ 攵thành phần ⿰求攵
助
to help, to aid, to assist
bộ thủ 力thành phần ⿰且力
aid, help; to rescue, to save
to help, to aid, to assist