← Từ vựng
救济
jiù jì
HSK 7
cứu trợ; trợ cấp; giúp đỡ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
救
aid, help; to rescue, to save
bộ thủ 攵thành phần ⿰求攵
济
to aid, to help, to relieve; to ferry across
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵齐
cứu trợ; trợ cấp; giúp đỡ
📄 Trang luyện viết (PDF)aid, help; to rescue, to save
to aid, to help, to relieve; to ferry across