中文圣经
Từ vựng
jiù jì
HSK 7

cứu trợ; trợ cấp; giúp đỡ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

aid, help; to rescue, to save

bộ thủ thành phần ⿰求攵

to aid, to help, to relieve; to ferry across

bộ thủ thành phần ⿰氵齐

Xuất hiện trong 3 câu