← Từ vựng
教法
jiào fǎ
giáo lý; tín điều
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
教
school, education
bộ thủ 攵thành phần ⿰孝攵
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
giáo lý; tín điều
📄 Trang luyện viết (PDF)school, education
law, rule, statute; method, way; French