中文圣经
Từ vựng
jiào fǎ

giáo lý; tín điều

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

school, education

bộ thủ thành phần ⿰孝攵

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ thành phần ⿰氵去

Xuất hiện trong 3 câu