中文圣经
← Từ vựng
敢不
gǎn bù
how could one dare not ...?how could I possibly fail to ...?

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

敢

bold, brave; to dare, to venture

bộ thủ 攵thành phần ⿰⿱?耳攵
不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?

Xuất hiện trong 2 câu