中文圣经
← Từ vựng
数年
shù nián
nhiều nămvài năm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

数

count, number, several

bộ thủ 攵thành phần ⿰娄攵
年

year; anniversary; a person's age

bộ thủ 干thành phần ⿻干?

Xuất hiện trong 2 câu