中文圣经
← Từ vựng
敲门
qiāo mén
HSK 5
gõ cửabấm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

敲

to hammer, to pound, to strike

bộ thủ 攴thành phần ⿰高攴
门

gate, door, entrance, opening

bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 2 câu