中文圣经
Từ vựng
zhāi jiè

Kiêng khem; tu hành; nhịn ăn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to fast, to abstain; a vegetarian diet

bộ thủ thành phần ⿱文而

to warn, to admonish; to swear off, to avoid

bộ thủ thành phần ⿹戈廾

Xuất hiện trong 2 câu