中文圣经
Từ vựng
fǔ tóu

rìu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

axe, hatchet; to chop, to hew

bộ thủ thành phần ⿱父斤

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 3 câu