← Từ vựng
斧头
fǔ tóu
rìu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
斧
axe, hatchet; to chop, to hew
bộ thủ 斤thành phần ⿱父斤
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
rìu
📄 Trang luyện viết (PDF)axe, hatchet; to chop, to hew
head; chief, boss; first, top