中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
斧
头
fǔ tóu
+ Thêm vào bộ của tôi
rìu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
斧
axe, hatchet; to chop, to hew
bộ thủ
斤
thành phần
⿱父斤
Chữ khó đọc · fǔ
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ
大
thành phần
⿻⺀大
Xuất hiện trong 3 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:5
II CÁC VUA 6:5
II CÁC VUA 6:6