中文圣经
Từ vựng
xīn niáng
HSK 4

cô dâu; người mới

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

new, recent, fresh, modern

bộ thủ thành phần ⿰亲斤

mother; young girl; woman; wife

bộ thủ thành phần ⿰女良

Xuất hiện trong 3 câu