中文圣经
← Từ vựng
施与
shī yǔ
chotặngpháttrao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

施

to grant, to bestow; to act; surname

bộ thủ 方thành phần ⿰方㐌
与

and; with; to; for; to give, to grant

bộ thủ 一thành phần ⿹?一

Xuất hiện trong 2 câu