中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
旋
xuán
quay; vòng lặp; vòng tròn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
旋
to revolve, to orbit, to return
bộ thủ
方
thành phần
⿰方⿱?疋
Xuất hiện trong 2 câu
I CÁC VUA 6:8
GIÊ-RÊ-MI 10:5