中文圣经
← Từ vựng
旋
xuán
quayvòng lặpvòng tròn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

旋

to revolve, to orbit, to return

bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?疋

Xuất hiện trong 2 câu