中文圣经
← Từ vựng
旒
liú
tuađay trang trí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

旒

tassels, fringes; pearls studding a crown

bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?㐬Chữ khó đọc · liú

Xuất hiện trong 1 câu