← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
无业
wú yè
thất nghiệpkhông có việcrảnh rỗi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
业
business, profession; to study, to work
bộ thủ 一thành phần ⿱?一
no, not; lacking, -less
business, profession; to study, to work