中文圣经
Từ vựng
wú yè

thất nghiệp; không có việc; rảnh rỗi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

business, profession; to study, to work

bộ thủ thành phần ⿱?一

Xuất hiện trong 5 câu