中文圣经
← Từ vựng
无处不在
wú chù bú zài
có ở khắp nơiphổ biến

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

无

no, not; lacking, -less

bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
处

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜
不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
在

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ 土thành phần ⿸才土

Xuất hiện trong 1 câu