← Từ vựng
无尽
wú jìn
vô tận; không cạn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
尽
to exhaust, to use up, to deplete
bộ thủ 尸thành phần ⿵尺⺀
vô tận; không cạn
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not; lacking, -less
to exhaust, to use up, to deplete