← Từ vựng
无异
wú yì
không khác gì; giống như; tương tự
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
异
different, strange, unusual; foreign; surprising
bộ thủ 廾thành phần ⿱巳廾
không khác gì; giống như; tương tự
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not; lacking, -less
different, strange, unusual; foreign; surprising