中文圣经
Từ vựng
wú yì

không khác gì; giống như; tương tự

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

different, strange, unusual; foreign; surprising

bộ thủ thành phần ⿱巳廾

Xuất hiện trong 3 câu