中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
无
心
wú xīn
vô ý; không tâm; lơ là
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ
无
thành phần
⿱一尢
心
heart; mind; soul
bộ thủ
心
Xuất hiện trong 4 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:42
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:4
GIÔ-SUÊ 20:3
GIÔ-SUÊ 20:5