中文圣经
Từ vựng
wú yì
HSK 7

vô tình; tình cờ; không có ý định

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 2 câu