← Từ vựng
无损
wú sǔn
không bị hư hại; nguyên vẹn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
损
to damage, to harm
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌员
không bị hư hại; nguyên vẹn
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not; lacking, -less
to damage, to harm