中文圣经
Từ vựng
wú chì

không cánh; mất cánh; vô cánh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

wings; fins

bộ thủ thành phần ⿺支羽

Xuất hiện trong 4 câu