← Từ vựng
无翅
wú chì
không cánh; mất cánh; vô cánh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
翅
wings; fins
bộ thủ 羽thành phần ⿺支羽
không cánh; mất cánh; vô cánh
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not; lacking, -less
wings; fins