中文圣经
← Từ vựng
无良
wú liáng
unscrupulousunprincipled

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

无

no, not; lacking, -less

bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
良

good, virtuous, respectable

bộ thủ 艮thành phần ⿱丶艮

Xuất hiện trong 1 câu