中文圣经
Từ vựng
wú lùn hé shí

bất cứ khi nào; lúc nào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

debate; discussion

bộ thủ thành phần ⿰讠仑

what, why, where, which, how

bộ thủ thành phần ⿰亻可

time, season; period, era, age

bộ thủ thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 2 câu