中文圣经
Từ vựng
wú lùn rú hé
HSK 7

dù sao đi nữa; bằng cách nào; không quan trọng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

debate; discussion

bộ thủ thành phần ⿰讠仑

as, as if, like, such as, supposing

bộ thủ thành phần ⿰女口

what, why, where, which, how

bộ thủ thành phần ⿰亻可

Xuất hiện trong 2 câu