← Từ vựng
无赖
wú lài
tồi tàn; vô lại; kẻ bất lương
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
赖
to depend on, to rely on; to bilk, to deny; poor
bộ thủ 贝thành phần ⿰剌贝
tồi tàn; vô lại; kẻ bất lương
📄 Trang luyện viết (PDF)no, not; lacking, -less
to depend on, to rely on; to bilk, to deny; poor