中文圣经
← Từ vựng
时令
shí lìng
mùathời tiết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

时

time, season; period, era, age

bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
令

command, decree, order; magistrate; to allow, to cause

bộ thủ 人thành phần ⿱人?

Xuất hiện trong 2 câu