← Từ vựng
时势
shí shì
tình hình thời sự; xu hướng hiện tại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
时
time, season; period, era, age
bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
势
power, force; tendency, attitude
bộ thủ 力thành phần ⿱执力
tình hình thời sự; xu hướng hiện tại
📄 Trang luyện viết (PDF)time, season; period, era, age
power, force; tendency, attitude