中文圣经
← Từ vựng
昂然
áng rán
ngạo nghệlufnthkhông sợtự hào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

昂

to rise; proud, bold, upright

bộ thủ 日thành phần ⿱日卬Chữ khó đọc · áng
然

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ 灬thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 2 câu