中文圣经
← Từ vựng
昆
kūn
biến thể của 昆

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

昆

elder brother; descendants

bộ thủ 日thành phần ⿱日比Chữ khó đọc · kūn

Xuất hiện trong 3 câu