中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
昆
kūn
biến thể của 昆
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
昆
elder brother; descendants
bộ thủ
日
thành phần
⿱日比
Xuất hiện trong 3 câu
GIÔ-SUÊ 19:46
E-XƠ-RA 2:56
NÊ-HÊ-MI 7:58