中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
昌
chāng
thịnh vượng; phát triển
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
昌
sunlight; good, proper; prosperous
bộ thủ
日
thành phần
⿱日曰
Xuất hiện trong 4 câu
SÁNG THẾ 24:35
SÁNG THẾ 26:13
SÁNG THẾ 48:19
THI THIÊN 71:21