中文圣经
← Từ vựng
昌
chāng
thịnh vượngphát triển

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

昌

sunlight; good, proper; prosperous

bộ thủ 日thành phần ⿱日曰

Xuất hiện trong 4 câu