中文圣经
← Từ vựng
明了
míng le
hiểu rõrõ ràng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

明

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ 日thành phần ⿰日月
了

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ 亅thành phần ⿱乛亅

Xuất hiện trong 4 câu