← Từ vựng
明了
míng le
hiểu rõ; rõ ràng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月
了
clear; to finish; particle of completed action
bộ thủ 亅thành phần ⿱乛亅
hiểu rõ; rõ ràng
📄 Trang luyện viết (PDF)bright, clear; to explain, to understand, to shed light
clear; to finish; particle of completed action