← Từ vựng
明证
míng zhèng
bằng chứng rõ ràng; chứng cứ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
明
bright, clear; to explain, to understand, to shed light
bộ thủ 日thành phần ⿰日月
证
to prove, to verify; certificate, proof
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠正
bằng chứng rõ ràng; chứng cứ
📄 Trang luyện viết (PDF)bright, clear; to explain, to understand, to shed light
to prove, to verify; certificate, proof