中文圣经
← Từ vựng
昨天
zuó tiān
HSK 1
hôm qua

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

昨

yesterday; formerly, in the past

bộ thủ 日thành phần ⿰日乍
天

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ 大thành phần ⿱一大

Xuất hiện trong 2 câu