← Từ vựng
是日
shì rì
ngày hôm đó; ngày chính; hôm đó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
是
to be; indeed, right, yes; okay
bộ thủ 日thành phần ⿱日疋
日
sun; day; daytime
bộ thủ 日thành phần ⿴口一
ngày hôm đó; ngày chính; hôm đó
📄 Trang luyện viết (PDF)to be; indeed, right, yes; okay
sun; day; daytime