中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
昼
zhòu
+ Thêm vào bộ của tôi
Ban ngày
Buổi sáng
Giữa trưa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
昼
daytime, daylight
bộ thủ
尸
thành phần
⿵尺旦
Chữ khó đọc · zhòu
Xuất hiện trong 7 câu
SÁNG THẾ 1:5
SÁNG THẾ 1:16
XUẤT AI-CẬP 10:13
I SA-MU-ÊN 19:24
I SA-MU-ÊN 28:20
Ê-XƠ-TÊ 4:16
II CÔ-RINH 11:25