← Từ vựng
晚饭
wǎn fàn
HSK 1
bữa tối; cơm chiều
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
晚
night, evening; late
bộ thủ 日thành phần ⿰日免
饭
meal, food; cooked rice
bộ thủ 饣thành phần ⿰饣反
bữa tối; cơm chiều
📄 Trang luyện viết (PDF)night, evening; late
meal, food; cooked rice