中文圣经
Từ vựng
wǎn fàn
HSK 1

bữa tối; cơm chiều

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

night, evening; late

bộ thủ thành phần ⿰日免

meal, food; cooked rice

bộ thủ thành phần ⿰饣反

Xuất hiện trong 4 câu