中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
普
嫩
pǔ nèn
+ Thêm vào bộ của tôi
Punon
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
普
widespread, universal, general
bộ thủ
日
thành phần
⿱並日
嫩
soft, delicate; young, tender
bộ thủ
女
thành phần
⿰女敕
Chữ khó đọc · nèn / nen
Xuất hiện trong 2 câu
DÂN SỐ 33:42
DÂN SỐ 33:43