中文圣经
← Từ vựng
普珥日
pǔ ěr rì
Purim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

普

widespread, universal, general

bộ thủ 日thành phần ⿱並日
珥

pearl or jade earring; to insert, to stick

bộ thủ 王thành phần ⿰王耳Chữ khó đọc · ěr
日

sun; day; daytime

bộ thủ 日thành phần ⿴口一

Xuất hiện trong 5 câu