中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
智
zhì
trí; thông minh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
智
wisdom, knowledge, intelligence
bộ thủ
日
thành phần
⿱知日
Xuất hiện trong 3 câu
MÁC 12:33
LA-MÃ 16:27
I CÔ-RINH 2:1