中文圣经
← Từ vựng
暖和
nuǎn huo
HSK 3
ấm ápnôn naodễ chịu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

暖

warm, genial

bộ thủ 日thành phần ⿰日爰
和

harmony, peace; calm, peaceful

bộ thủ 口thành phần ⿰禾口

Xuất hiện trong 4 câu