中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
暖
和
nuǎn huo
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
ấm áp
nôn nao
dễ chịu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
暖
warm, genial
bộ thủ
日
thành phần
⿰日爰
和
harmony, peace; calm, peaceful
bộ thủ
口
thành phần
⿰禾口
Xuất hiện trong 4 câu
I SA-MU-ÊN 27:3
I SA-MU-ÊN 30:5
GIÁO HUẤN 4:11
Ê-SAI 44:16